Dịch

livery stable

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuồng nuôi ngựa ở phường hội của Luân Đôn; chuồng ngựa cho thuêdanh từA livery yard.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. livery stableDạng gốc (base form)
  2. livery stablesSố nhiều (plural)

AI