Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
livery stable
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuồng nuôi ngựa ở phường hội của Luân Đôn; chuồng ngựa cho thuê
danh từ
A livery yard.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
livery stable
Dạng gốc
(base form)
livery stable
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
chuồng ngựa cho thuê
1
chuồng ngựa cho thuê
1
chuồng ngựa cho thuê