livability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự dễ chung sống, sự đáng sốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being livable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- livabilityDạng gốc (base form)
- livabilitiesSố nhiều (plural)