Dịch

livability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự dễ chung sống, sự đáng sốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being livable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. livabilityDạng gốc (base form)
  2. livabilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 50 .

AI