Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lithotectonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thạch học và kiến tạo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
lithic and tectonic
Nguồn gốc
(etymology)
litho-
+
tectonic
AI
1
Thạch học và kiến tạo
1
Thạch học và kiến tạo
1
Thạch học và kiến tạo