Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lithoprinter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người làm bản in thạch bản
danh từ
One who makes lithoprints.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lithoprinter
Dạng gốc
(base form)
lithoprinter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người làm bản in thạch bản
1
Người làm bản in thạch bản
1
Người làm bản in thạch bản