lithoautotrophically
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Bằng phương pháp lithoautotrophytrạng từkhông so sánh (not comparable)By means of lithoautotrophy
Họ từ (word family)
cùng gốc lithoautotrophicallyNguồn gốc (etymology)
litho-autotrophically
litho-autotrophically