Dịch

lithium-6

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng vị ổn định 63Li, có ba proton và ba neutron, chiếm khoảng 7% lithium tự nhiên; nó được sử dụng trong ngành công nghiệp hạt nhândanh từkhông đếm được (uncountable)A stable isotope 63Li, having three protons and three neutrons, that makes up about 7% of natural lithium; it is used in the nuclear industry.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI