Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lithesomeness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cách viết khác : lissomeness
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being lithesome.
Nguồn gốc
(etymology)
lithesome
+
-ness
AI
1
Cách viết khác : lissomeness
1
Cách viết khác : lissomeness
1
Cách viết khác : lissomeness