Dịch

listel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường viền, đường chạy quanh cột, đường chạy quanh tườngdanh từA narrow fillet or border.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. listelDạng gốc (base form)
  2. listelsSố nhiều (plural)

AI