Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
listel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đường viền, đường chạy quanh cột, đường chạy quanh tường
danh từ
A narrow fillet or border.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
listel
Dạng gốc
(base form)
listel
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
listel
listel
lo
Đường viền kiến trúc, đường viền gạch hoặc listel
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
listel
giống đực
Danh sách; phi lê (khoảng cách giữa hai rãnh trong trục)
AI
1
Đường viền
1
Đường viền
1
Đường viền