Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lisena
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phi công với những hình chiếu rất nhỏ
danh từ
A pilaster with very slight projections.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lisena
Dạng gốc
(base form)
lisena
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phi công với những hình chiếu rất nhỏ
1
Phi công với những hình chiếu rất nhỏ
1
Phi công với những hình chiếu rất nhỏ