Dịch

lirazza

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng xu bạc của Venice được lưu hành vào năm 1762-1797 và có giá trị bằng 30 sellidanh từA Venetian silver coin that circulated in 1762-1797 and was equal to 30 soldi.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lirazzaDạng gốc (base form)
  2. lirazzasSố nhiều (plural)

AI