Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
liquescency
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính hóa lỏng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being liquescent.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
liquescency
Dạng gốc
(base form)
liquescenc
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tính hóa lỏng
1
Tính hóa lỏng
1
Tính hóa lỏng