Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lipstick lesbianism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Những thói quen hay thái độ của những người đồng tính nữ son môi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The habits or attitudes of lipstick lesbians.
AI
1
Những thói quen hay thái độ của những người đồng tính nữ son môi
1
Những thói quen hay thái độ của những người đồng tính nữ son môi
1
Những thói quen hay thái độ của những người đồng tính nữ son môi