lipotropism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hiện tượng kích thích cơ thể sử dụng mỡdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being lipotropic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lipotropismDạng gốc (base form)
- lipotropismsSố nhiều (plural)