Dịch

lipotropism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hiện tượng kích thích cơ thể sử dụng mỡdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being lipotropic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lipotropismDạng gốc (base form)
  2. lipotropismsSố nhiều (plural)

AI