Dịch

lionheartedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phẩm chất của lòng sư tử; lòng dũng cảm và sự cao thượngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being lionhearted; courage and magnanimity.

Nguồn gốc (etymology)

AI