Dịch

lioncel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cách biểu hiện trên huy chương một nhóm sư tửdanh từA small lion, when one of several in a coat of arms.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lioncelDạng gốc (base form)
  2. lioncelsSố nhiều (plural)

AI