Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lint-scraper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bác sĩ phẫu thuật trẻ
danh từ
A young surgeon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lint-scraper
Dạng gốc
(base form)
lint-scraper
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bác sĩ phẫu thuật trẻ
1
Bác sĩ phẫu thuật trẻ
1
Bác sĩ phẫu thuật trẻ