Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lingulate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hình lưỡi
tính từ
In the shape of a tongue
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lingulate
Dạng gốc
(base form)
more lingulate
So sánh hơn
(comparative)
most lingulate
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lingulate
lingulate
ly
Một cách ngôn ngữ
trạng từ
AI
1
Hình lưỡi
1
Hình lưỡi
1
Hình lưỡi