Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
linerixibat
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc dùng để điều trị ngứa ứ mật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A drug used to treat cholestatic pruritus.
AI
1
Loại thuốc dùng để điều trị ngứa ứ mật
1
Loại thuốc dùng để điều trị ngứa ứ mật
1
Loại thuốc dùng để điều trị ngứa ứ mật