linens
B2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đồ vải gia dụng, hàng dệt gia dụngdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Household textiles made of linen-like cloth (such as cotton fabric), including tablecloths and bed sheets. The singular, linen, of this sense is rare.
- Đồ lót, nội ydanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Undergarments, underwear.
Ví dụ
- .Chiếc giường được trải bằng ga trải giường màu trắng tinh giòn.
- , , .Giữ cho đồ vải nhà bếp, như khăn lau bát đĩa, luôn sạch sẽ và được treo lên.
- .Hãy chăm sóc đồ vải nhà bếp đã qua sử dụng của bạn bằng cách giặt và gấp chúng.