Dịch

linearism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tuyến tính; một cách tiếp cận hoặc tổ chức tuyến tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Linearity; a linear approach or organization.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. linearismDạng gốc (base form)
  2. linearismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , . , […]

AI