linearism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tuyến tính; một cách tiếp cận hoặc tổ chức tuyến tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Linearity; a linear approach or organization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- linearismDạng gốc (base form)
- linearismsSố nhiều (plural)