Dịch

linear relationship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mối quan hệ tuyến tínhdanh từa relationship in which one quantity changes at a constant rate

Ví dụ

  • .Trong thí nghiệm này, nhiệt độ và áp suất có mối quan hệ tuyến tính.

AI