Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
limpet mine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mìn buộc vào đáy tàu
danh từ
A naval mine attached to its target by magnets.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
limpet mine
Dạng gốc
(base form)
limpet mine
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mìn buộc vào đáy tàu
1
Mìn buộc vào đáy tàu
1
Mìn buộc vào đáy tàu