Dịch

limp-dick

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Rối loạn cương dương, bất lực, rượu whiskydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Erectile dysfunction, impotence, whiskey dick.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. limp-dickDạng gốc (base form)
  2. limp-dicksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

limp-dickednessdanh từTình trạng hèn nhát, bất lực hoặc rối loạn cương dương

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nam nhân yếu đuối
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A weak male.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • cum-shot Jane’s . . .
  • , . . .
  • — .

AI