limp-dick
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Rối loạn cương dương, bất lực, rượu whiskydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Erectile dysfunction, impotence, whiskey dick.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- limp-dickDạng gốc (base form)
- limp-dicksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| limp-dickednessdanh từ | danh từ | Tình trạng hèn nhát, bất lực hoặc rối loạn cương dương |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nam nhân yếu đuối
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A weak male.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- cum-shot Jane’s . . .
- , . . .
- — .