Dịch

limousin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giống bò thịtdanh từA breed of beef cattle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. limousinDạng gốc (base form)
  2. limousinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

limousine liberaldanh từNgười giàu có, tự do trong chính trị nhưng được cách ly khỏi mọi hậu quả bất lợi của các chính sách mà họ ủng hộ

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháplimousine

AI