limousin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giống bò thịtdanh từA breed of beef cattle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- limousinDạng gốc (base form)
- limousinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| limousine liberaldanh từ | danh từ | Người giàu có, tự do trong chính trị nhưng được cách ly khỏi mọi hậu quả bất lợi của các chính sách mà họ ủng hộ |
Họ từ (word family)
cùng gốc limousinNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháplimousine