Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
limonitization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự biến đổi đá sắt thành limonit do phong hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The conversion of ferrous rocks into limonite by weathering
AI
1
Sự biến đổi đá sắt thành limonit do phong hóa
1
Sự biến đổi đá sắt thành limonit do phong hóa
1
Sự biến đổi đá sắt thành limonit do phong hóa