Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
limnimeter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thước (khí cụ) đo mức nước hồ
danh từ
The apparatus used in limnimetry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
limnimeter
Dạng gốc
(base form)
limnimeter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thước (khí cụ) đo mức nước hồ
1
Thước (khí cụ) đo mức nước hồ
1
Thước (khí cụ) đo mức nước hồ