Dịch

liminary

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giới thiệu hoặc chuẩn bịtính từIntroductory or preparatory.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápliminaire“introductory”
  2. từ tiếng Latinhlīmināris
  3. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*Heh₃l-“to bend, bow; elbow”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • . Harm-Jan .

AI