Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
limicolous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sống trong bùn, sống ở vùng bùn lầy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That lives in mud.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
limicoline
AI
1
Sống trong bùn
1
Sống trong bùn
1
Sống trong bùn