Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
limbation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hình thành của limbate
danh từ
A limbate formation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
limbation
Dạng gốc
(base form)
limbation
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sự hình thành của limbate
1
Sự hình thành của limbate
1
Sự hình thành của limbate