limace
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con sên (nhuyễn thể)danh từA slug (mollusk).
- Loại đục hình con sêndanh từA kind of slug-shaped chisel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- limaceDạng gốc (base form)
- limacesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc limaceNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháplimace