Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lilo
B2
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Phao nệm (để nằm khi đi tắm biển)
danh từ
An inflatable air mattress.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lilo
Dạng gốc
(base form)
lilo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lilo
lilo
pristone
Thuốc kháng progestin
danh từ
AI
1
Phao nệm (để nằm khi đi tắm biển)
1
Phao nệm (để nằm khi đi tắm biển)
1
Phao nệm (để nằm khi đi tắm biển)