Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lilacine
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có màu hoa cà
tính từ
Of a lilac color.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lilacine
Dạng gốc
(base form)
more lilacine
So sánh hơn
(comparative)
most lilacine
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Có màu hoa cà
1
Có màu hoa cà
1
Có màu hoa cà