Dịch

like-mindedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cùng một khuynh hướng, sự cùng một mục đích, sự có ý kiến giống nhau; sự giống tính nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being like-minded, of holding similar opinions.

Nguồn gốc (etymology)

AI