Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
like buggery
cụm giới từ
(prepositional phrase)
Nghĩa chính
1
Như địa ngục
cụm giới từ
Like hell.
Ví dụ
hurt
like
buggery
run
like
buggery
AI
1
Như địa ngục
1
Như địa ngục
1
Như địa ngục