Dịch

like a chicken with its head cut off

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Một cách điên cuồng, vô tổ chứccụm giới từIn a frantic, disorganized manner.

Cụm từ (phrase)

run around like a chicken with its head cut offđộng từChạy như con gà cắt cổ

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI