like a chicken with its head cut off
cụm giới từ (prepositional phrase)
Nghĩa chính
- Một cách điên cuồng, vô tổ chứccụm giới từIn a frantic, disorganized manner.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| run around like a chicken with its head cut offđộng từ | động từ | Chạy như con gà cắt cổ |
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)