Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ligurite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một loạt các sphene hoặc titanite
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A variety of sphene or titanite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ligurite
Dạng gốc
(base form)
ligurite
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một loạt các sphene hoặc titanite
1
Một loạt các sphene hoặc titanite
1
Một loạt các sphene hoặc titanite