Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ligniperdous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phá hủy gỗ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Wood-destroying
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
lignum
“wood”
Ví dụ
ligniperdous
mushroom
ligniperdous
insects
AI
1
Phá hủy gỗ
1
Phá hủy gỗ
1
Phá hủy gỗ