ligneous
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của, hoặc giống như gỗ; thân gỗtính từOf, or resembling wood; woody.
- Chứa lignin hoặc xylemtính từContaining lignin or xylem.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ligneousDạng gốc (base form)
- more ligneousSo sánh hơn (comparative)
- most ligneousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ligneous conjunctivitisdanh từ | danh từ | Tình trạng hiếm gặp đặc trưng bởi viêm kết mạc mãn tính, tái phát liên quan đến màng giả và có thể liên quan đến các màng nhầy khác trong miệng, vòm họng, khí quản và âm đạo |
Nguồn gốc (etymology)
ligneous
- mượn từ tiếng Latinhligneus
Họ từ (word family)
cùng gốc ligneousVí dụ
- ( )