Dịch

lighty

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chàng trai trẻ; một cậu bédanh từA young man; a boy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lightyDạng gốc (base form)
  2. lightiesSố nhiều (plural)

AI