Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lighterful
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đủ để đổ đầy một chiếc bật lửa (thuyền đáy phẳng)
danh từ
Enough to fill a lighter (flat-bottomed boat).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lighterful
Dạng gốc
(base form)
lighterful
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đủ để đổ đầy một chiếc bật lửa (thuyền đáy phẳng)
1
Đủ để đổ đầy một chiếc bật lửa (thuyền đáy phẳng)
1
Đủ để đổ đầy một chiếc bật lửa (thuyền đáy phẳng)