Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ligamentocyte
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nguyên bào sợi trong dây chằng
danh từ
A fibroblast in a ligament
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ligamentocyte
Dạng gốc
(base form)
ligamentocyte
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nguyên bào sợi trong dây chằng
1
Nguyên bào sợi trong dây chằng
1
Nguyên bào sợi trong dây chằng