Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lifeguarding
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghề cứu hộ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The occupation of a lifeguard.
Nguồn gốc
(etymology)
lifeguard
+
-ing
AI
1
Nghề cứu hộ
1
Nghề cứu hộ
1
Nghề cứu hộ