Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lifeboatism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với lifeboat ethics
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of lifeboat ethics.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lifeboat ethics
Nguồn gốc
(etymology)
lifeboat
+
-ism
AI
1
Đồng nghĩa với lifeboat ethics
1
Đồng nghĩa với lifeboat ethics
1
Đồng nghĩa với lifeboat ethics