Dịch

lifeboatism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với lifeboat ethicsdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of lifeboat ethics.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI