Dịch

lieu-dit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ở Pháp, mảnh đất nhỏ nhất được đặt tên vườn nho truyền thốngdanh từIn France, the smallest piece of land which has a traditional vineyard name assigned to it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. lieu-ditDạng gốc (base form)
  2. lieux-dits (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháplieu-dit

AI