Dịch

lidden

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng ồn hoặc dindanh từA noise or din.
  2. Câu nói, bài hát hoặc một câu chuyệndanh từA saying, song or story.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. liddenDạng gốc (base form)
  2. liddensSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạileden
  2. từ tiếng Anh cổlēoden

AI