lidden
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiếng ồn hoặc dindanh từA noise or din.
- Câu nói, bài hát hoặc một câu chuyệndanh từA saying, song or story.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liddenDạng gốc (base form)
- liddensSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạileden
- từ tiếng Anh cổlēoden