lickery
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Được đánh dấu bằng cách liếm, thường liên quan đến lượng nước bọt dồi dào; cẩu thả; (bằng cách mở rộng) mặn màtính từMarked by licking, often involving copious amounts of saliva; sloppy; (by extension) salacious
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lickeryDạng gốc (base form)
- more lickerySo sánh hơn (comparative)
- most lickerySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , Thump's , . . , . “Hounds've ...” Zeth.