Dịch

lickery

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được đánh dấu bằng cách liếm, thường liên quan đến lượng nước bọt dồi dào; cẩu thả; (bằng cách mở rộng) mặn màtính từMarked by licking, often involving copious amounts of saliva; sloppy; (by extension) salacious

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lickeryDạng gốc (base form)
  2. more lickerySo sánh hơn (comparative)
  3. most lickerySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , , Thump's , . . , . “Hounds've ...” Zeth.

AI