Dịch

licheny

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được bao phủ bởi địa ytính từCovered in lichen.
  2. Giống hoặc đặc trưng của địa ytính từResembling or characteristic of lichen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lichenyDạng gốc (base form)
  2. more lichenySo sánh hơn (comparative)
  3. most lichenySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .

AI