Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lichenologic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến địa y học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to lichenology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lichenologic
lichenologic
al
Của hoặc liên quan đến địa y học
tính từ
lichenologic
ally
Về mặt địa y học
trạng từ
AI
1
Liên quan đến địa y học
1
Liên quan đến địa y học
1
Liên quan đến địa y học