lichenan
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với lichenindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of lichenin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lichenanDạng gốc (base form)
- lichenansSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa