Dịch

lichenan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với lichenindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of lichenin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lichenanDạng gốc (base form)
  2. lichenansSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc lichenan

AI