Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lic
B1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của license hoặc licence
danh từ
Abbreviation of license or licence.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lic
Dạng gốc
(base form)
lic
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng viết tắt của license hoặc licence
1
Dạng viết tắt của license hoặc licence
1
Dạng viết tắt của license hoặc licence